1. 25 cụm đồng từ



2. 50 cụm đồng từ
Việc nắm vững các động từ đi với V-ing sẽ giúp bạn dễ dàng biểu đạt ý nghĩa của câu trong nhiều tình huống giao tiếp. Vậy những động từ này là gì và ý nghĩa của chúng như thế nào chúng ta hãy cùng tìm hiểu ngay qua bài viết dưới đây nhé!
I. 50 động từ với V-ing thường gặp
1. to avoid + Ving : tránh làm gì
2. to delay + Ving : trì hoãn
3. to deny + Ving :. phủ nhận
4. to enjoy + Ving : thích
5. to finish + Ving : hoàn thành
6. to keep + Ving : tiếp tục, duy trì
7. to mind + Ving : bận tâm
8. to suggest + Ving : gợi ý
9. to like + Ving : thích
10. to hate + Ving : ghét
—————————–
11. to love + Ving : thích6
12. S + can’t bear + Ving : không thể chịu được
13. S + can’t stand + Ving : không thể chịu được
14. S + can’t help + Ving : không thể tránh được
15. to look forward + Ving : trông mong
16. to remind sb of + Ving : gợi nhớ
17.to be afraid of + Ving : sợ
18. to be amazed at + Ving : ngạc nhiên
19. to be angry about/at + Ving : giận/ bực mình
20. to be good/bad at + Ving : giỏi/ kém
—————————–
21. to be bored with + Ving : buồn chán
22. to be dependent on st/ + Ving : phụ thuộc
23. to be different from + Ving : khác biệt
24. to be excited about + Ving : háo hức
25. to think of + Ving : nhớ về cái gì đó
26. to thank to + Ving : nhờ vào cái gì, vào ai gì đó
27. to apologize for + Ving : xin lỗi ai vì cái gì đó
28. to confess to + Ving : thú nhận
29. to congratulate sb on Ving : chúc mừng ai vì điều gì đó
30. to be friendly with + Ving : thân thiện với
—————————–
31. to be familiar with + Ving : quen thuộc với
32. to be popular with + Ving : phổ biến/ưa chuộng
33. to be based on + Ving : dựa trên
34. to be capable of + Ving : có khả năng
35. to be doubtful about + Ving : nghi ngờ
36. to take part in + Ving : tham gia
37. to join in Ving : tham gia làm gì
38. to be famous for + Ving : nổi tiếng vì
39. to be fed up with + Ving : chán
40. to be fond of Ving: thích

41. to be grateful to sb for Ving : biết ơn ai vì đã làm gì
42. to be interested in + Ving : thích, quan tâm
43. to be keen on + Ving : đam mê
44. to be nervous of + Ving :….. lo lắng
45. to be responsible for+ Ving : có trách nhiệm
46. to be worried about + Ving : lo lắng
47.. to be surprised at + Ving : ngạc nhiên
48. to be tired of + Ving : mệt mỏi vì
49. to be used to + Ving:. đã quen làm gì
50. to warn sb about + Ving : cảnh báo ai việc gì hoặc làm gì
II. Tổng hợp một số động từ theo sau là V-ing
Dưới đây là tổng hợp các động từ phổ biến được dùng với V-ing để bạn tham khảo. Như đã nhấn mạnh ở trên, bạn không cần phải ghi nhớ tất cả các từ dưới đây ngay bây giờ.
- acknowledge : công nhận
- admit : thừa nhận
- advise : khuyên nhủ
- allow : cho phép
- anticipate : mong đợi
- appreciate : trân trọng
- avoid : tránh
- can’t help : không thể không
- consider : cân nhắc
- delay : hoãn lại
—————————–
- detest : ghét (ghét cay ghét đắng)
- discontinue : dừng, không tiếp tục
- discuss : thảo luận
- dislike : không thích
- dispute : tranh chấp
- endure : chịu đựng
- enjoy : yêu thích, tận hưởng
- explain : giải thích
- fear : sợ
- feel like : thích (cảm xúc nhất thời)
—————————–
- finish : hoàn thành
- give up : bỏ, bỏ cuộc
- keep : cứ, tiếp tục
- mention : nhắc đến
- mind : phiền
- miss : nhớ (nhớ nhung)
- omit : lược bỏ
- permit : cho phép
- picture : tưởng tượng, hình dung
- postpone : hoãn lại
—————————–
- practice : luyện tập
- prevent : phòng tránh
- propose : đề xuất ý kiến, ý tưởng
- put off : hoãn lại
- recall : nhớ lại
- recommend : khuyến cáo
- resent : bực bối, tức tối
- resist : nhịn được, kìm nén, cưỡng lại
- resume : tiếp tục trở lại
- risk : mạo hiểm
- suggest : gợi ý, đề xuất
- support : hỗ trợ
- tolerate : chịu đựng, khoan dung
- understand : hiểu








Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.